HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN |
|
Thuc viet

|
|
|
|
|
| VT-3220 |
|
CAMERA HỒNG NGOẠI VT-3220
- 1/3” Sony CCD, 480 TV Lines. Day/Night
- Độ nhạy sáng: 0.6Lux/F2.0, tự cân bằn g ánh sáng trắng, BLC, auto iris 3.5~9mm
- Nguồn : DC 12V ± 10% 2000mA
- Les hồng ngoại 36 pcs P5/ 30-45 m IR ON.
| CALL:38843616 |
|
|
| VT-3900 |
|
CAMERA HỒNG NGOẠI VT-3900
- 1/3” Sony CCD, 480 TV Lines. Day/Night
- Độ nhạy sáng: 0Lux/F2.0, tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC, auto iris…
- Nguồn : DC 12V ± 10% 2000mA
- Les hồng ngoại 84 pcs Þ5 / 30-40 m IR ON. Ống kính Zoom 4-9m
| CALL:38843616 |
|
|
| VT-3220 |
|
CAMERA HỒNG NGOẠI VT-3220
- 1/3” Sony CCD, 540 TV Lines. Day/Night
- Độ nhạy sáng: 0.6 Lux/F2.0,
- Nguồn : DC 12V ± 10% 2000mA
- Les hồng ngoại 06 pcs P22 + 24 LED p9 /70-80 m IR ON.
| CALL:38843616 |
|
|
|
| VT-1012D |
|
CAMERA MÀU THÂN LỚN VT-1012D
- 1/3” Sony CCD, 480 TV Lines. Day/Night
- Độ nhạy sáng: 0.5Lux/F1.2, Tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC, auto iris…
- Nguồn : DC 12V ± 10% 500mA
(Không ống kính, chân đế , nguồn)
| CALL:38843616 |
|
|
| VT-1014D |
|
CAMERA MÀU THÂN LỚN VT-1014D
- 1/3” Sony CCD, 480 TV Lines. Day/Night
- Độ nhạy sáng: 0.1Lux/F1.2, Tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC, auto iris…
- Nguồn : DC 12V ± 10% 500mA
(Không ống kính, chân đế , nguồn)
| CALL:38843616 |
|
|
| VT-1240D |
|
CAMERA MÀU THÂN LỚN VT-1340D
- 1/3” Sony CCD, 520 TV Lines. Day/Night
- Độ nhạy sáng: 0.1Lux/F1.2, Tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC, auto iris…
- Nguồn : DC 12V ± 10% 500mA
(Không ống kính, chân đế , nguồn)
| CALL:38843616 |
|
|
| NK-S003 |
|
IR DOME CAMERA NK-S003
- 1/3” Sharp , 420 TV Lines .
- Độ nhạy sáng: 0.5Lux/F1.2, tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC, auto iris…
- Nguồn : DC 12V ± 10% 500mA
- Les hồng ngoại 12 pcs p5/ 10-15 m IR ON
| CALL:38843616 |
|
|
| VT-3212 |
|
IR DOME CAMERA VT-3121
- 1/3” SONY , 480 TV Lines .
- Độ nhạy sáng: 0.5Lux/F1.2, tự cân bằng ánh sáng trắng, BLC, auto iris…
- Nguồn : DC 12V ± 10% 1500mA
- Les hồng ngoại 48 pcs P5/ 20-30 m IR ON
| CALL:38843616 |
|
|
| VT-3213 |
|
Camera Vandal Proof IR Dome Camera
- 1/3 Sony CCD, 540 TV Lines .
- Độ nhạy sáng: 0Lux/F2.0 Cân bằng ánh sáng trắng, BLC
- Led Hồng ngoại: 48 pcs Φ5 / 20~30m IR ON
- Nguoàn : DC 12V ± 10% 1500mA.
| CALL:22465662 |
|
|
|
| IP VT-6110, |
|
COLOR CCD IP CAMERA
-1/4” Sony CCD , 480 TV Lines . Micro + Audio
- Khung hình: 320 x 240 pixel – 640x480 pixel.
- Tốc độ hiển thị/ghi hình:25fps PAL
- Network Interface: 10/100 Mbps Fast Ethernet connection (RJ-45) .
- Network protocol: HTTP, TCP/IP, DHCP, DDNS, NTP.
- Hỗ trợ: Internet Explorer .Client
- Nguồn: DC 5V - 1000mA – Kích thứớc: 110 x 30 x 70mm.
| CALL:38843616 |
|
|
| VT-6112 |
|
CAMERA IP MÀU, HỒNG NGOẠI, NGOÀI TRỜI
- 1/2 Sony CCD, 420 Tivi Line
- Len Hồng Ngoại 24pcs, 15~20 IR On
- Khung hình 320-420pixel, Tốc độ hiển thị/ ghi hình 25fps PAL
- Network Interface: 10/100 Mbps Fast Ethernet connection (RJ-45) . - Network protocol: HTTP, TCP/IP, DHCP, DDNS, NTP . - Hỗ trợ: Internet Explorer . - Nguồn: DC 12V - 1000mA .
| CALL:22465662 |
|
|
| VT-6211 |
|
Camera IP màu, quay trái phải, lên xuống
-1/4” Sony CCD , 450 TV Lines . Micro + Audio
- Khung hình: 160 x 120 pixel – 640x480 pixel.
- Tốc độ hiển thị/ghi hình:25fps PAL
- Network Interface: 10/100 Mbps Fast Ethernet connection (RJ-45) .
- Network protocol: HTTP, TCP/IP, DHCP, DDNS, NTP.
- Hỗ trợ: Internet Explorer .Client
- Nguồn: DC 5V - 1000mA – Kích thứớc: 110 x 30 x 70mm.
| CALL:22465662 |
|
|
|
| SP - 308 |
|
Boä ñieàu khieån 5 keânh Pan/Tilt/Zoom.
- Dimensions (LxWxH)mm : 376x223x62
- Voltage input : 220V AC/110V AC - Voltage output : 220V AC/110V AC/24V AC
| CALL:22465662 |
|
|
| PTS-401 |
|
4 -channel Video & Audio Switcher ( with audio)
| CALL:22465662 |
|
|
| PTS-801 |
|
PTS-801
8 -channel Video & Audio Switcher ( with audio)
| CALL:22465662 |
|
|
| PTS-1601 |
|
PTS-1601
16 -channel Video & Audio Switcher
| CALL:22465662 |
|
|
| SP -244 |
|
Khuyeách ñaïi tín hieäu 4 BNC Video Input à 4 BNC Video Output
| CALL:22465662 |
|
|
| SP -2048 |
|
4 BNC video input , 8 BNC video output, 25 dB
| CALL:22465662 |
|
|
| SP - 20816 |
|
8 BNC video input , 16 BNC video output, 25 dB
| CALL:22465662 |
|
|
| ST – 400 |
|
Boä chia hình 4 keânh. Coù REMOTE.
- PAL : 100 f/s, NTSC : 120 f/s, Sequence Switch, single picture, PIP, 4 Pictures, Freezing, zoom.
- Nguồn : DC 12V-6W (Giaù chöa bao goàm nguoàn)
| CALL:22465662 |
|
|
| MV – 960 |
|
Boä chia hình 16 keânh.
PAL : 200 f/s, NTSC :240 f/s, Sequence Switch, single picture, PIP, 4 Pictures, 9 picture, 16 picture, Freezing, zoom. - Nguồn : DC 12V-18W
| CALL:22465662 |
|
|
| PTS – 306 |
|
Chaân ñeá ñieàu khieån traùi phaûi
0-358, toác ñoä xoay : 5.5 ñoä/giaây. - Nguoàn 24V/220VAC (optional), troïng löôïng : 0.6Kg
| CALL:22465662 |
|
|
| SP - 306 |
|
Chaân ñeá ñieàu khieån traùi phaûi
0-358˚, toác ñoä xoay : 3.5 ˚/sec. - Nguoàn 24V/220V (optional), troïng löôïng : 0.8Kg
| CALL:22465662 |
|
|
| PTS - 302 |
|
Chaân ñeá xoay leân, xuoáng, traùi, phaûi (Trong nhaø).
- Traùi phaûi : 3500 , toác ñoä : 60/s .
- Leân xuoáng : 600 , toác ñoä : 60/s . - Nguoàn: 220V/24V, ≤ 6W
| CALL:22465662 |
|
|
|
|
|
|